briefs
/bri:fs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Quần lót ngắn, quần đùi: Một loại đồ lót nam hoặc nữ, thường bằng vải co giãn, ôm sát và có độ dài ngang đùi.
- Xì líp (đàn bà): Một loại đồ lót nữ, tương tự như quần đùi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He bought a pack of cotton briefs. (Anh ấy đã mua một gói quần đùi bằng cotton.)
- She prefers wearing briefs under her dress. (Cô ấy thích mặc xì líp bên dưới váy hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pair of briefs": Một chiếc quần đùi/lót.
- I need to pack a few pairs of briefs for the trip. (Tôi cần xếp vài chiếc quần lót cho chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Brief (tính từ): Ngắn gọn, vắn tắt.
- Please give a brief summary. (Hãy đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn.)
- Briefing (danh từ): Buổi phổ biến thông tin ngắn.
- The manager held a briefing before the project started. (Người quản lý đã tổ chức một buổi phổ biến thông tin trước khi dự án bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Underpants: Quần lót (nói chung).
- Panties: Quần lót nữ.
Lưu ý
- Từ "briefs" luôn ở dạng số nhiều khi chỉ trang phục.
- Trong ngữ cảnh thương mại, có thể gặp tên thương hiệu như "Jockey shorts" để chỉ một kiểu "briefs" phổ biến.
danh từ
- (thông tục) quần đùi; xì líp (đàn bà)