brigandage
/'brigəndidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cướp bóc, hành động cướp bóc: "Brigandage" chỉ hành động cướp đoạt tài sản của người khác bằng vũ lực, đặc biệt là bởi các nhóm cướp hoặc kẻ cướp hoạt động ở vùng nông thôn hoặc vùng núi.
- Tình trạng cướp bóc lan tràn: Từ này cũng có thể mô tả tình trạng xã hội nơi các hoạt động cướp bóc xảy ra thường xuyên và có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government sent troops to the mountains to put an end to the brigandage. (Chính phủ đã gửi quân đội lên vùng núi để chấm dứt nạn cướp bóc.)
- Brigandage was a major problem for travelers on that road in the 19th century. (Nạn cướp bóc là một vấn đề lớn đối với khách du lịch trên con đường đó vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in brigandage": tham gia vào hoạt động cướp bóc.
- The outlaws were accused of engaging in brigandage. (Những kẻ ngoài vòng pháp luật bị buộc tội tham gia vào các hoạt động cướp bóc.)
- "a wave of brigandage": một làn sóng cướp bóc.
- The economic crisis led to a wave of brigandage in the countryside. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến một làn sóng cướp bóc ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Brigand (n): kẻ cướp, tên cướp (thường chỉ kẻ cướp có vũ trang, hoạt động theo nhóm ở vùng hoang dã).
- The brigands attacked the merchant caravan. (Những tên cướp đã tấn công đoàn lữ hành của thương nhân.)
- Brigandish (adj): có tính chất cướp bóc, giống như kẻ cướp.
- He was known for his brigandish behavior. (Hắn ta nổi tiếng vì hành vi như kẻ cướp.)
Từ đồng nghĩa
- Banditry: nạn cướp bóc, hoạt động của bọn cướp (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
- Plunder: sự cướp phá, cướp bóc (nhấn mạnh vào hành động lấy đi tài sản).
- Pillage: sự cướp phá (thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc tấn công ồ ạt).
Từ trái nghĩa
- Lawfulness: sự hợp pháp, tôn trọng pháp luật.
- Protection: sự bảo vệ.