brigantin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyền brigantin: Một loại thuyền buồm nhỏ, có hai cột buồm, thường được sử dụng trong quá khứ. Cột buồm chính thường mang buồm vuông, trong khi cột buồm phía sau mang buồm dọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le brigantin a été utilisé par les corsaires et les explorateurs. (Chiếc thuyền brigantin đã được sử dụng bởi các tàu cướp biển và các nhà thám hiểm.)
- Ils traversèrent l'océan Atlantique à bord d'un petit brigantin. (Họ đã vượt qua Đại Tây Dương trên một chiếc thuyền brigantin nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hàng hải hoặc văn học mô tả các chuyến đi biển thời xưa. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại ngoại trừ các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết.
Biến thể và từ gần giống
- Brigantine (danh từ giống cái, tiếng Anh): Cách viết và dùng phổ biến trong tiếng Anh để chỉ cùng một loại tàu thuyền.
- Brick (danh từ giống đực): Một loại thuyền buồm hai cột tương tự, nhưng thường lớn hơn và có cấu trúc buồm hơi khác.
Từ đồng nghĩa
- Navire à voiles (danh từ giống đực): Tàu thuyền buồm (nghĩa chung).
- Bâtiment (danh từ giống đực): Tàu thuyền, tàu lớn (nghĩa chung, trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- thuyền brigantin (thuyền nhỏ hai cột buồm)