brightisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Bệnh Brai, viêm thận mạn: Một thuật ngữ y học , hiện ít dùng, để chỉ một dạng viêm thận mãn tính, đặc trưng bởi sự suy giảm chức năng thận kéo dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le diagnostic de brightisme a été posé au XIXe siècle. (Chẩn đoán bệnh Brai đã được đưa ra vào thế kỷ XIX.)
    • Cette description correspond aux symptômes du brightisme. (Mô tả này tương ứng với các triệu chứng của bệnh viêm thận mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học lịch sử, mang tính chất mô tả một khái niệm bệnhtheo cách hiểu của y học thời kỳ trước.
    • Dans les anciens traités médicaux, le brightisme était une affection redoutée. (Trong các chuyên luận y học cổ, bệnh Braimột chứng bệnh đáng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Maladie de Bright (Cụm danh từ giống cái): Bệnh Brai. Đâycách gọi phổ biến hơn, đồng nghĩa với "brightisme".
    • La maladie de Bright affecte les fonctions rénales. (Bệnh Brai ảnh hưởng đến chức năng thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Néphrite chronique (Danh từ giống cái): Viêm thận mạn. Đâythuật ngữ y học hiện đại, chính xác thường dùng thay thế cho "brightisme".
  • Maladie de Bright (Cụm danh từ giống cái): Bệnh Brai.
danh từ giống đực
  1. (y học) bệnh brai, viêm thận mạn