brillantiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xức sáp (vào tóc): Hành động thoa một loại sáp, kem hoặc dầu đặc biệt lên tóc để làm cho tóc bóng, mượt, gọn gàng giữ nếp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il brillantine ses cheveux chaque matin avant de sortir. (Anh ấy xức sáp lên tóc mỗi sáng trước khi ra ngoài.)
    • Pour un style rétro, il faut parfois brillantiner les cheveux. (Để kiểu tóc cổ điển, đôi khi cần phải xức sáp lên tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire brillantiner les cheveux": được (ai đó) xức sáp lên tóc.
    • Avant le spectacle, le coiffeur l'a fait brillantiner les cheveux. (Trước buổi biểu diễn, người thợ cắt tóc đã xức sáp lên tóc cho anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Brillantine (danh từ giống cái): loại sáp, dầu hoặc kem dùng để xức cho tóc bóng mượt.
    • Il utilise une brillantine parfumée. (Anh ấy dùng một loại sáp thơm cho tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pommade (ngoại động từ): xức pomade (một loại sáp/gel tạo kiểu tương tự) lên tóc.
  • Lustrer (ngoại động từ): làm cho bóng lên (có thể dùng cho tóc hoặc các bề mặt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này trong tiếng Pháp.)

ngoại động từ
  1. xức sáp (vào tóc)