brilliantine
/,briljən'ti:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sáp chải tóc, pomade: Một loại sáp hoặc dầu thơm dùng để làm cho tóc bóng mượt, gọn gàng và dễ tạo kiểu. Sản phẩm này phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu đến giữa thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He applied a little brilliantine to his hair before the party. (Anh ấy bôi một chút sáp chải tóc lên tóc trước bữa tiệc.)
- The old barber shop still sells jars of brilliantine. (Tiệm cắt tóc cũ vẫn bán những hũ brilliantine.)
- His slicked-back hair, shiny with brilliantine, was a signature look of the 1920s. (Mái tóc vuốt ngược bóng loáng với sáp thơm là kiểu tóc đặc trưng của thập niên 1920.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To use brilliantine": Sử dụng sáp chải tóc.
- Men of that era would use brilliantine to achieve a polished look. (Đàn ông thời đó thường dùng sáp thơm để có vẻ ngoài chỉn chu.)
- "A dab of brilliantine": Một chút sáp chải tóc.
- All it took was a dab of brilliantine to tame his unruly hair. (Chỉ cần một chút sáp chải tóc là đủ để làm phẳng mái tóc rối của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Pomade (n): Pomade, sáp thơm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Hair wax (n): Sáp vuốt tóc (sản phẩm hiện đại có công dụng tương tự nhưng thường ít bóng dầu hơn).
- Hair oil (n): Dầu dưỡng tóc.
Từ đồng nghĩa
- Pomade: Sáp thơm, pomade.
- Hair grease: Dầu/gel giữ nếp tóc (thông tục).
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "brilliantine" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày và mang sắc thái cổ điển, hoài niệm. Từ "pomade" hoặc "hair wax" phổ biến hơn khi nói về các sản phẩm tạo kiểu tóc tương tự trong thời hiện đại.
danh từ
- bizăngtin, sáp chải tóc