brimbalement

Học thuật
Thân thiện
brimbalement

Le chaton observe le brimbalement du jouet suspendu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lúc lắc: Hành động di chuyển qua lại một cách không vững chắc hoặc nhẹ nhàng, thường tạo ra tiếng động nhỏ. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le brimbalement de la cloche annonçait l'arrivée du facteur. (Tiếng lúc lắc của cái chuông báo hiệu người đưa thư đến.)
    • On entendait le léger brimbalement des verres dans le placard. (Người ta nghe thấy tiếng lúc lắc nhẹ của những chiếc ly trong tủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avec un brimbalement": với một sự lúc lắc.
    • La vieille charrette partit avec un grand brimbalement. (Chiếc xe bò chuyển bánh với một tiếng lúc lắc lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Brimbaler (động từ, thân mật): lúc lắc, đung đưa.
    • Les clés brimbalent dans sa poche. (Chùm chìa khóa lúc lắc trong túi anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Oscillation (nữ tính): sự dao động, đu đưa (trang trọng hơn).
  • Balancement (nam tính): sự đung đưa, lắc lư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

brimbalement

Le chaton observe le brimbalement du jouet suspendu.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) sự lúc lắc