brimborion

Học thuật
Thân thiện
brimborion

On range les brimborions dans une petite boîte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ vặt vãnh, đồ lặt vặt: Một vật nhỏ, không giá trị, thường không hữu ích hoặc chỉ mang tính trang trí tầm thường. Từ này thường được dùngsố nhiều.
    • Đồ linh tinh: Chỉ những thứ nhỏ nhặt, không đáng kể, thường gây phiền toái hoặc không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a acheté plein de brimborions à la brocante. (Anh ấy đã mua đầy những món đồ vặt vãnhchợ trời.)
    • Ne t'encombre pas avec ces brimborions inutiles. (Đừng làm bản thân vướng víu với mấy thứ đồ linh tinh vô dụng ấy.)
    • Son tiroir est rempli de brimborions. (Ngăn kéo của ấy đầy những đồ lặt vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est du brimborion": Đóthứ vô giá trị, tầm phào.
    • Ne t'inquiète pas pour cette critique, c'est du brimborion. (Đừng lo lắng về lời chỉ trích đó, chỉchuyện tầm phào thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bibelot (danh từ giống đực): Đồ trang trí nhỏ, đồ cổ nhỏ.
  • Babiole (danh từ giống cái): Đồ chơi nhỏ, đồ trang sức rẻ tiền, đồ vặt.
  • Bidule (danh từ giống đực): Đồ vật nhỏ, thứ đó (tên gọi chung khi không nhớ tên chính xác).
Từ đồng nghĩa
  • Futilité: Chuyện vặt vãnh, không quan trọng.
  • Bricole: Việc nhỏ, đồ vật nhỏ không giá trị.
Từ trái nghĩa
  • Objet de valeur: Vật giá trị.
  • Essentiel: Điều cốt yếu, thiết yếu.
brimborion

On range les brimborions dans une petite boîte.

danh từ giống đực
  1. (thường số nhiều) đồ vặt vãnh

Từ có nhắc đến "brimborion"