brimborion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồ vặt vãnh, đồ lặt vặt: Một vật nhỏ, không có giá trị, thường không hữu ích hoặc chỉ mang tính trang trí tầm thường. Từ này thường được dùng ở số nhiều.
- Đồ linh tinh: Chỉ những thứ nhỏ nhặt, không đáng kể, thường gây phiền toái hoặc không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a acheté plein de brimborions à la brocante. (Anh ấy đã mua đầy những món đồ vặt vãnh ở chợ trời.)
- Ne t'encombre pas avec ces brimborions inutiles. (Đừng làm bản thân vướng víu với mấy thứ đồ linh tinh vô dụng ấy.)
- Son tiroir est rempli de brimborions. (Ngăn kéo của cô ấy đầy những đồ lặt vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est du brimborion": Đó là thứ vô giá trị, tầm phào.
- Ne t'inquiète pas pour cette critique, c'est du brimborion. (Đừng lo lắng về lời chỉ trích đó, nó chỉ là chuyện tầm phào thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bibelot (danh từ giống đực): Đồ trang trí nhỏ, đồ cổ nhỏ.
- Babiole (danh từ giống cái): Đồ chơi nhỏ, đồ trang sức rẻ tiền, đồ vặt.
- Bidule (danh từ giống đực): Đồ vật nhỏ, thứ gì đó (tên gọi chung khi không nhớ tên chính xác).
Từ đồng nghĩa
- Futilité: Chuyện vặt vãnh, không quan trọng.
- Bricole: Việc nhỏ, đồ vật nhỏ không giá trị.
Từ trái nghĩa
- Objet de valeur: Vật có giá trị.
- Essentiel: Điều cốt yếu, thiết yếu.
danh từ giống đực
- (thường số nhiều) đồ vặt vãnh