brimless

Học thuật
Thân thiện
brimless

A woman wears a brimless hat on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vành: Dùng để mô tả một vật, đặc biệt , không phần vành nhô ra xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He wore a simple, brimless cap. (Anh ấy đội một chiếc lưỡi trai đơn giản, không vành.)
    • The traditional beanie is a brimless hat. (Chiếc len truyền thống một loại không vành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng để mô tả các loại , nón. Có thể dùng để nhấn mạnh sự khác biệt về kiểu dáng so với các loại vành.
Biến thể từ gần giống
  • Brim (danh từ): Vành .
    • The brim of his hat shielded his eyes from the sun. (Vành của anh ấy che mắt khỏi ánh nắng mặt trời.)
  • Brimmed (tính từ): vành.
    • She bought a wide-brimmed sun hat. ( ấy đã mua một chiếc đi nắng vành rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Without a brim: Không vành (cụm từ mô tả trực tiếp).
brimless

A woman wears a brimless hat on a sunny day.

Adjective
  1. không miệng, vành
    • a brimless hat
      một chiếc không vành