brimmer

/'brimmə/
Học thuật
Thân thiện
brimmer

A man raises a brimmer of ale in a toast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cốc đầy: Một cái cốc hoặc ly được rót đầy chất lỏng, thường đồ uống, đến tận mép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He raised a brimmer of ale to toast his friends. (Anh ấy nâng cốc bia đầy để chúc mừng bạn bè.)
    • The waiter brought us brimmers of sparkling water. (Người phục vụ mang cho chúng tôi những ly nước ga đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To drink a brimmer": Uống cạn một cốc đầy.
    • They drank a brimmer to celebrate the victory. (Họ uống cạn một cốc đầy để ăn mừng chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Brim (danh từ): Mép, vành (của vật chứa).
    • The cup was filled to the brim. (Cái tách được rót đầy đến tận mép.)
  • Brim (động từ): Đầy tràn, tràn ngập.
    • Her eyes brimmed with tears. (Mắt ấy đầy tràn nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Full glass: Ly đầy.
  • Brimful cup: Cốc đầy ắp.
Thành ngữ liên quan
  • To the brim: Đầy đến tận mép.
    • The stadium was filled to the brim with excited fans. (Sân vận động chật kín đến tận mép những người hâm mộ phấn khích.)
brimmer

A man raises a brimmer of ale in a toast.

danh từ
  1. cốc đầy

Từ gần giống