primer

/'praimə/
Học thuật
Thân thiện
primer

A student reads a primer to learn the alphabet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách vỡ lòng, sách nhập môn: Một cuốn sách đơn giản dùng để dạy những kiến thức cơ bản nhất, đặc biệt cho trẻ em hoặc người mới bắt đầu học một môn nào đó.
    • Lớp sơn lót: Lớp sơn đầu tiên được quét lên một bề mặt trước khi sơn các lớp tiếp theo, giúp bề mặt bám sơn tốt hơn màu sắc chuẩn hơn.
    • Kíp nổ, ngòi nổ: Một thiết bị nhỏ chứa chất dễ cháy nổ, dùng để kích hoạt một vụ nổ lớn hơn, như trong pháo hoa hoặc đạn dược.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This children's primer teaches the alphabet with colorful pictures. (Cuốn sách vỡ lòng này dạy bảng chữ cái bằng những hình ảnh đầy màu sắc.)
    • You should apply a primer to the wall before painting it white. (Bạn nên quét một lớp sơn lót lên tường trước khi sơn màu trắng.)
    • The explosives expert carefully inserted the primer into the device. (Chuyên gia chất nổ cẩn thận lắp kíp nổ vào thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primer coat": Lớp phủ lót, thường dùng trong hội họa hoặc sơn.

    • The primer coat ensures the final paint color looks vibrant. (Lớp sơn lót đảm bảo màu sơn cuối cùng trông rực rỡ.)
  • "Political primer": Tài liệu giới thiệu cơ bản về chính trị.

    • The article serves as a good primer on the country's election system. (Bài báo đóng vai trò như một tài liệu nhập môn tốt về hệ thống bầu cử của đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Prime (Động từ): Chuẩn bị sẵn sàng, làm cho sẵn sàng. dụ: (làm sạch chuẩn bị bề mặt để sơn).
  • Primary (Tính từ): Chính, cơ bản, đầu tiên. dụ: (giáo dục tiểu học/cơ bản).
Từ đồng nghĩa
  • Sách vỡ lòng: Textbook, manual, guidebook.
  • Lớp sơn lót: Undercoat, base coat, ground coat.
  • Kíp nổ: Detonator, igniter, fuse.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "primer" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "primer".)

primer

A student reads a primer to learn the alphabet.

danh từ
  1. sách vở lòng
  2. ngòi nổ, kíp nổ
  3. (ngành in) cỡ chữ
    • long primer
      cỡ 10
    • great primer
      cỡ 18

Từ gần giống

Từ chứa "primer"

Từ có nhắc đến "primer"