primer

/'praimə/
danh từ
  1. sách vở lòng
  2. ngòi nổ, kíp nổ
  3. (ngành in) cỡ chữ
    • long primer
      cỡ 10
    • great primer
      cỡ 18

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "primer"

Từ có nhắc đến "primer"

primer
A student reads a primer to learn the alphabet.