brimstone

/'brimstən/
Học thuật
Thân thiện
brimstone

A small pile of yellow brimstone sits on a wooden table in an alchemist's workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưu huỳnh: Tên gọi cho nguyên tố hóa học sulfur (S), một chất rắn màu vàng, không mùi, dễ cháy, thường được tìm thấy trong tự nhiên gần các miệng núi lửa suối nước nóng.
    • Biểu tượng của sự trừng phạt hủy diệt: Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học cổ, "brimstone" thường được nhắc đến cùng với "lửa" ("fire and brimstone") như một hình ảnh ẩn dụ cho sự trừng phạt khủng khiếp, đặc biệt trong địa ngục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The smell of brimstone was strong near the volcanic vents. (Mùi lưu huỳnh rất nồng gần các khe núi lửa.)
    • The preacher's sermon was full of warnings about fire and brimstone. (Bài giảng của mục sư đầy những cảnh báo về lửa lưu huỳnh [sự trừng phạt địa ngục].)
    • In ancient times, brimstone was used in medicine and fumigation. (Thời xưa, lưu huỳnh được dùng trong y học xông khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fire and brimstone": Một thành ngữ cố định mô tả sự trừng phạt đáng sợ, thảm họa, hoặc một bài thuyết giảng tôn giáo đầy tính đe dọa về sự trừng phạt vĩnh cửu.
    • He delivered a fire-and-brimstone speech that frightened the congregation. (Ông ấy đã một bài phát biểu đầy tính đe dọa trừng phạt khiến giáo dân khiếp sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfur (danh từ): Tên gọi hiện đại khoa học phổ biến hơn cho "brimstone", có nghĩa lưu huỳnh.
  • Sulphur (danh từ): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Anh) của "sulfur".
Từ đồng nghĩa
  • Sulfur: Lưu huỳnh (từ đồng nghĩa trực tiếp, tên gọi hiện đại).
  • Elemental sulfur: Lưu huỳnh nguyên tố.
Thành ngữ liên quan
  • Fire and brimstone: Như đã giải thíchtrên, đây cách dùng phổ biến nhất của từ "brimstone" trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu mang ý nghĩa biểu tượng hoặc tôn giáo hơn nghĩa đen.
brimstone

A small pile of yellow brimstone sits on a wooden table in an alchemist's workshop.

danh từ
  1. lưu huỳnh