brindille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cành nhỏ, cành con: Một nhánh cây mỏng, nhỏ, thường là mới mọc hoặc đã khô.
- Que củi nhỏ: Một mẩu gỗ nhỏ, mỏng, dùng để nhóm lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'oiseau a construit son nid avec des brindilles et de la mousse. (Con chim đã xây tổ bằng những cành cây nhỏ và rêu.)
- Ramasse des brindilles sèches pour allumer le feu de camp. (Hãy nhặt những que củi khô nhỏ để nhóm lửa trại.)
- Une simple brindille a suffi à faire tomber son château de cartes. (Chỉ một cành cây con cũng đủ làm lâu đài bài của anh ấy đổ sập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Menu comme une brindille": Gầy như que củi, rất mảnh khảnh.
- Après sa maladie, il est menu comme une brindille. (Sau trận ốm, anh ấy gầy như que củi.)
"Casser une brindille": (Nghĩa bóng) Làm một việc rất dễ dàng.
- Ce problème, pour lui, c'est comme casser une brindille. (Vấn đề này, đối với anh ta, dễ như bẻ cành con.)
Biến thể và từ gần giống
- Brindilleux, brindilleuse (tính từ): Có nhiều cành nhỏ, lởm chởm những cành con.
- Un buisson brindilleux (Một bụi cây lởm chởm những cành nhỏ)
Từ đồng nghĩa
- Rameau (danh từ giống đực): Cành cây (nói chung, có thể to hơn ).
- Branchette (danh từ giống cái): Cành nhỏ (gần nghĩa nhất với ).
- Fagot (danh từ giống đực): Bó củi (tập hợp nhiều ).
Thành ngữ liên quan
- "Il ne faut pas confondre la brindille et la branche": (Nghĩa đen: Không nên nhầm lẫn cành con với cành lớn). Không nên nhầm lẫn thứ nhỏ nhặt, phụ với thứ quan trọng, chính.
- Dans ce projet, ton rôle est une brindille, le sien est la branche maîtresse. Il ne faut pas les confondre. (Trong dự án này, vai trò của cậu chỉ là thứ phụ, vai trò của anh ấy mới là chính. Không nên nhầm lẫn chúng.)
danh từ giống cái
- cành nhỏ
- (số nhiều) (y học) triệu chứng; ngọn (đối với gốc; theo đông y)