brindille

danh từ giống cái
  1. cành nhỏ
  2. (số nhiều) (y học) triệu chứng; ngọn (đối với gốc; theo đông y)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "brindille"

brindille
Une petite brindille tombe de l'arbre.