brine-pan
/'brainpæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chảo làm muối: Một dụng cụ hoặc bể chứa nông, thường được làm bằng kim loại hoặc xi măng, dùng để đun hoặc phơi nước biển (nước muối) cho đến khi nước bay hơi và thu được muối ăn.
- Ruộng làm muối: Một khu vực đất được đắp bờ, san phẳng để chứa nước biển, tạo thành các ô ruộng nông cho phép nước bốc hơi tự nhiên dưới ánh nắng mặt trời, để lại muối kết tinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The salt farmer checked the brine in the brine-pan. (Người diêm dân kiểm tra nước muối trong chảo làm muối.)
- They constructed a series of brine-pans along the coast to harvest sea salt. (Họ xây dựng một loạt các ruộng làm muối dọc bờ biển để thu hoạch muối biển.)
- The seawater is channeled into the shallow brine-pan for evaporation. (Nước biển được dẫn vào ruộng làm muối nông để cho bốc hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Solar brine-pan": ruộng muối sử dụng năng lượng mặt trời.
- Traditional salt production often relies on solar brine-pans. (Sản xuất muối truyền thống thường dựa vào các ruộng muối sử dụng năng lượng mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Salt pan (n): ruộng muối, bãi muối (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Evaporation pond (n): ao bốc hơi (thuật ngữ kỹ thuật chung).
- Saltern (n): trại làm muối, đồng muối (khu vực rộng lớn chứa nhiều brine-pan).
Từ đồng nghĩa
- Salt pond: ao muối.
- Saltworks: cơ sở sản xuất muối (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều brine-pan).
danh từ
- chảo làm muối
- ruộng làm muối