brinkmanship
/'briɳkmənʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chính sách "bên miệng hố chiến tranh": Một chiến lược ngoại giao hoặc chính trị trong đó một bên cố tình đẩy một tình huống nguy hiểm đến sát bờ vực của một thảm họa (như chiến tranh toàn diện) để buộc đối thủ phải nhượng bộ. Đây là một hình thức đe dọa cực đoan nhằm giành lợi thế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crisis was a clear example of nuclear brinkmanship. (Cuộc khủng hoảng là một ví dụ rõ ràng về chính sách "bên miệng hố chiến tranh" hạt nhân.)
- His political strategy relied heavily on dangerous brinkmanship. (Chiến lược chính trị của ông ta phụ thuộc nhiều vào chính sách "bên miệng hố chiến tranh" nguy hiểm.)
- Many historians argue that the Cold War was defined by moments of intense brinkmanship. (Nhiều nhà sử học cho rằng Chiến tranh Lạnh được định hình bởi những khoảnh khắc của chính sách "bên miệng hố chiến tranh" căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To engage in brinkmanship": tham gia vào/tiến hành chính sách "bên miệng hố chiến tranh".
- The leader was accused of engaging in reckless brinkmanship with the neighboring country. (Nhà lãnh đạo bị cáo buộc tiến hành chính sách "bên miệng hố chiến tranh" liều lĩnh với nước láng giềng.)
"A game of brinkmanship": một cuộc chơi đầy mạo hiểm, nơi các bên liên tục thách thức lẫn nhau đến giới hạn.
- The trade negotiations turned into a tense game of brinkmanship. (Các cuộc đàm phán thương mại đã biến thành một cuộc chơi "bên miệng hố chiến tranh" căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Brink (n): bờ vực, mép, ranh giới của một tình huống nguy hiểm.
- The country was on the brink of economic collapse. (Đất nước đã ở trên bờ vực của sự sụp đổ kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Gambit (n): nước cờ mạo hiểm (thường trong cờ vua, được dùng ẩn dụ).
- High-risk strategy (n): chiến lược rủi ro cao.
- Playing chicken (idiom, informal): trò chơi thách thức (khi hai bên cùng lao về phía nhau để xem ai sẽ chịu né tránh trước).
Thành ngữ liên quan
"Pushing someone to the brink": đẩy ai đó đến bờ vực.
- The constant pressure was pushing him to the brink of a nervous breakdown. (Áp lực liên tục đang đẩy anh ta đến bờ vực của một cơn suy nhược thần kinh.)
"On the brink of": ở trên bờ vực của (một điều gì đó tiêu cực hoặc quan trọng).
- Scientists believe the species is on the brink of extinction. (Các nhà khoa học tin rằng loài này đang trên bờ vực tuyệt chủng.)
danh từ
- chính sách "bên miệng hố chiến tranh"