brinquebaler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thân mật):
- Lúc lắc, đu đưa: Diễn tả chuyển động qua lại, không ổn định, thường gây ra tiếng động lọc xọc hoặc cảm giác không chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La vieille voiture brinquebale sur le chemin de terre. (Chiếc xe cũ lúc lắc trên con đường đất.)
- Le pont de bois brinquebale dangereusement sous le vent. (Cây cầu gỗ đu đưa nguy hiểm dưới sức gió.)
- Ce fauteuil brinquebale, il faut le réparer. (Cái ghế bành này lắc lư rồi, cần phải sửa nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brinquebaler" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng để mô tả:
- Một vật thể (xe cộ, đồ đạc) di chuyển hoặc rung lắc không vững vàng.
- Một cấu trúc (cầu, thang) chuyển động không an toàn.
- (Nghĩa bóng, ít gặp hơn) Một tình huống hoặc tổ chức thiếu ổn định, chông chênh.
Biến thể và từ gần giống
- Brinquebalant, brinquebalante (tính từ): lung lay, lắc lư, không vững.
- Un vélo brinquebalant. (Một chiếc xe đạp lung lay.)
- Bringuebaler (nội động từ): Một biến thể chính tả khác với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Tanguer: chòng chành, lắc lư (thường dùng cho tàu thuyền).
- Vaciller: lung lay, chao đảo.
- Ballotter: bị xóc nảy, bị lắc mạnh.
Từ trái nghĩa
- Être stable: ổn định, vững chắc.
- Être fixe: cố định, không di chuyển.
nội động từ
- (thân mật) lúc lắc, đu đưa