brinquebaler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (thân mật):
    • Lúc lắc, đu đưa: Diễn tả chuyển động qua lại, không ổn định, thường gây ra tiếng động lọc xọc hoặc cảm giác không chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La vieille voiture brinquebale sur le chemin de terre. (Chiếc xe lúc lắc trên con đường đất.)
    • Le pont de bois brinquebale dangereusement sous le vent. (Cây cầu gỗ đu đưa nguy hiểm dưới sức gió.)
    • Ce fauteuil brinquebale, il faut le réparer. (Cái ghế bành này lắc lư rồi, cần phải sửa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brinquebaler" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng để mô tả:
    • Một vật thể (xe cộ, đồ đạc) di chuyển hoặc rung lắc không vững vàng.
    • Một cấu trúc (cầu, thang) chuyển động không an toàn.
    • (Nghĩa bóng, ít gặp hơn) Một tình huống hoặc tổ chức thiếu ổn định, chông chênh.
Biến thể từ gần giống
  • Brinquebalant, brinquebalante (tính từ): lung lay, lắc lư, không vững.
    • Un vélo brinquebalant. (Một chiếc xe đạp lung lay.)
  • Bringuebaler (nội động từ): Một biến thể chính tả khác với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Tanguer: chòng chành, lắc lư (thường dùng cho tàu thuyền).
  • Vaciller: lung lay, chao đảo.
  • Ballotter: bị xóc nảy, bị lắc mạnh.
Từ trái nghĩa
  • Être stable: ổn định, vững chắc.
  • Être fixe: cố định, không di chuyển.
nội động từ
  1. (thân mật) lúc lắc, đu đưa

Từ gần giống