brisant

Học thuật
Thân thiện
brisant

Un bateau navigue prudemment près d'un brisant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cháy rất nhanh, tính nổ mạnh: Dùng để mô tả một loại chất nổ đặc tính phát nổ với tốc độ cực nhanh tạo ra hiệu ứng phá hủy lớn, thường do sóng xung kích mạnh.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đá ngầm cản sóng: Chỉ một tảng đá hoặc rạn đá ngầm nằm gần bờ biển, tác dụng làm vỡ sóng, bảo vệ bờ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'armée utilise un explosif brisant pour démolir le bâtiment. (Quân đội sử dụng một chất nổ cháy rất nhanh để phá hủy tòa nhà.)
    • La force brisante de cette charge est exceptionnelle. (Sức công phá mãnh liệt của lượng thuốc nổ này thật phi thường.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le navire a évité de justesse le brisant. (Con tàu đã tránh được đá ngầm cản sóng một cách suýt soát.)
    • Les brisants protègent la côte de l'érosion. (Những tảng đá ngầm cản sóng bảo vệ bờ biển khỏi sự xói mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir brisant": Sức công phá, khả năng phá hủy (của chất nổ).

    • Le pouvoir brisant de cette nouvelle substance est redoutable. (Sức công phá của chất mới này thật đáng sợ.)
  • "Faire du brisant" (trong ngành hàng hải): Tạo ra sóng vỡ (khi tàu di chuyển).

    • Le bateau rapide fait du brisant en entrant dans la baie. (Con tàu cao tốc tạo ra sóng vỡ khi vào vịnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Brisance (danh từ giống cái): Sức nổ, khả năng gây nổ mạnh (của chất nổ).

    • La brisance est une caractéristique clé des explosifs. (Sức nổmột đặc tính chủ chốt của chất nổ.)
  • Briser (động từ): Làm vỡ, đập vỡ.

    • Il faut briser la glace pour pêcher. (Phải đập vỡ băng để câu .)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Explosif: tính nổ.
    • Détonant: Gây nổ, kích nổ.
  • Danh từ giống đực:

    • Écueil: Đá ngầm, chướng ngại vật (dưới nước).
    • Récif: Rạn đá ngầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "brisant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "brisant")

brisant

Un bateau navigue prudemment près d'un brisant.

tính từ
  1. cháy rất nhanh
    • Explosif brisant
      chất nổ cháy rất nhanh
danh từ giống đực
  1. đá ngầm cản sóng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "brisant"