brisant

tính từ
  1. cháy rất nhanh
    • Explosif brisant
      chất nổ cháy rất nhanh
danh từ giống đực
  1. đá ngầm cản sóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "brisant"

brisant
Un bateau navigue prudemment près d'un brisant.