briscard

Học thuật
Thân thiện
briscard

Un vieux briscard raconte ses souvenirs de guerre à de jeunes soldats.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lính già, lính kỳ cựu: Từ này dùng để chỉ một người lính đã nhiều năm kinh nghiệm, đã trải qua nhiều trận đánh thườngngười lâu năm nhất trong đơn vị. Đâymột thuật ngữ lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les briscards de la compagnie connaissaient tous les chemins de la région. (Những người lính già của đại đội đều biết tất cả các con đường trong vùng.)
    • Le sergent était un briscard respecté par tous les jeunes soldats. (Viên trung sĩmột lính kỳ cựu được tất cả các binh sĩ trẻ kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un vieux briscard": Một lão lính, một lính già dày dạn kinh nghiệm.
    • Il écoutait toujours les conseils du vieux briscard. (Anh ta luôn lắng nghe lời khuyên của người lính già dày dạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Grognard (n.m): Lính già của Đế chế thứ nhất (thời Napoleon), cũng có nghĩalính kỳ cựu.
  • Vétéran (n.m): Cựu chiến binh, ngườikinh nghiệm lâu năm (trong quân đội hoặc một lĩnh vực khác).
Từ đồng nghĩa
  • Soldat expérimenté: Người línhkinh nghiệm.
  • Ancien combattant: Cựu chiến binh.
Từ trái nghĩa
  • Bleu (n.m, nghĩa lóng): Tân binh, lính mới.
  • Recrue (n.f): Lính mới, người mới tuyển.
briscard

Un vieux briscard raconte ses souvenirs de guerre à de jeunes soldats.

danh từ giống đực
  1. (sử học) lính già