brise-glace

Học thuật
Thân thiện
brise-glace

Le brise-glace avance lentement à travers la banquise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Tàu phá băng: Một loại tàu thủy được thiết kế đặc biệt để di chuyển mở đường qua các vùng biển bị đóng băng bằng cách phá vỡ lớp băng.
    • Mỏm phá băng: Phần cấu trúc nhô ra ở phía trước mũi tàu phá băng, được thiết kế để trèo lên đè vỡ lớp băng dưới sức nặng của con tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le brise-glace a ouvert un passage dans la banquise. (Con tàu phá băng đã mở ra một lối đi trong tảng băng.)
    • La conception du brise-glace est essentielle pour naviguer dans l'Arctique. (Thiết kế mỏm phá băngyếu tố thiết yếu để hàng hảiBắc Cực.)
    • Ils ont utilisé un brise-glace pour ravitailler la station scientifique. (Họ đã sử dụng một tàu phá băng để tiếp tế cho trạm nghiên cứu khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brise-glace nucléaire": tàu phá băng chạy bằng năng lượng hạt nhân.

    • Le "50 Let Pobedy" est un puissant brise-glace nucléaire russe. (Tàu "50 Let Pobedy" là một tàu phá băng hạt nhân hùng mạnh của Nga.)
  • Au sens figuré (nghĩa bóng): Mặc dù ít phổ biến hơn, từ này đôi khi có thể được dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện giúp phá vỡ sự căng thẳng ban đầu, tương tự như "icebreaker" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Pháp, cụm từ "un jeu pour briser la glace" (trò chơi phá băng) thường được dùng phổ biến hơn cho nghĩa này.

    • La petite blague a servi de brise-glace lors de la réunion. (Câu chuyện cười nhỏ đã đóng vai trò như một công cụ phá băng trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Briser la glace (cụm động từ): phá băng (nghĩa đen); phá tan không khí ngượng ngùng, tạo bầu không khí thân thiện (nghĩa bóng).
    • Il a raconté une anecdote pour briser la glace. (Anh ấy kể một giai thoại để phá tan không khí ngượng ngùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Navire brise-glace: tàu phá băng (cách nói đầy đủ hơn).
  • Bateau polaire: tàu vùng cực (nhấn mạnh mục đích hoạt động hơn là cấu trúc).
Lưu ý
  • Từ không đổi: "brise-glace" là danh từ giống đực nhưng hình thức số ít số nhiều giống nhau. Ví dụ: (một tàu phá băng), (những tàu phá băng).
  • Phân biệt: Tránh nhầm lẫn với nghĩa bóng phổ biến trong tiếng Anh ("icebreaker"). Trong tiếng Pháp, nghĩa chính thông dụng nhất của "brise-glace" vẫnchỉ phương tiện tàu thủy chuyên dụng.
brise-glace

Le brise-glace avance lentement à travers la banquise.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. tàu phá băng
    • Brise-glace Lénine
      tàu phá băng -nin
  2. mỏm phá băng

Từ gần giống

Từ chứa "brise-glace"