brise-glace

danh từ giống đực (không đổi)
  1. tàu phá băng
    • Brise-glace Lénine
      tàu phá băng -nin
  2. mỏm phá băng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "brise-glace"

brise-glace
Le brise-glace avance lentement à travers la banquise.