brise-jet

Học thuật
Thân thiện
brise-jet

Un enfant installe un brise-jet sur le robinet du jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Cái bọc vòi nước (để nước khỏi tóe): Một thiết bị nhỏ, thường bằng kim loại hoặc nhựa, được gắn vào đầu vòi nước để làm giảm lực phun ngăn nước bắn tung tóe, giúp dòng nước chảy êm hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le plombier a installé un brise-jet sur le robinet de la cuisine. (Người thợ sửa ống nước đã lắp một cái bọc vòi nước vào vòinhà bếp.)
    • Ce brise-jet est très efficace pour économiser l'eau. (Cái bọc vòi nước này rất hiệu quả trong việc tiết kiệm nước.)
    • N'oubliez pas de nettoyer le brise-jet régulièrement. (Đừng quên vệ sinh cái bọc vòi nước thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brise-jet économique": bọc vòi nước tiết kiệm (một loại thiết bị đặc biệt được thiết kế để giảm lưu lượng nước chảy ra).
    • Pour réduire ma facture d'eau, j'ai opté pour un brise-jet économique. (Để giảm hóa đơn tiền nước, tôi đã chọn một cái bọc vòi nước tiết kiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mousseur (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ thiết bị lắp vào vòi để làm êm dòng nước tiết kiệm nước.

    • Le mousseur du lavabo est bouché. (Cái bọc vòi nướcbồn rửa mặt bị tắc rồi.)
  • Réducteur de débit (danh từ giống đực): Thiết bị giảm lưu lượng (nước), thường chức năng tương tự.

    • Ce réducteur de débit fonctionne comme un brise-jet. (Thiết bị giảm lưu lượng này hoạt động như một cái bọc vòi nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Aérateur: Thiết bị sục khí (thường dùng cho vòi nước).
  • Limiteur de débit: Bộ hạn chế lưu lượng.
brise-jet

Un enfant installe un brise-jet sur le robinet du jardin.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. cái bọc vòi nước (để nước khỏi tóe)