brise-tout
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đổi):
- Người vụng về lóng cóng, người hậu đậu: Một từ thân mật, dùng để chỉ một người rất vụng về, thường làm đổ vỡ, hỏng hóc đồ đạc khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Attention à ce vase précieux, ne le laisse pas à ton frère, c'est un vrai brise-tout ! (Hãy cẩn thận với cái bình quý giá này, đừng để nó cho anh trai cậu, anh ta đúng là một người vụng về lóng cóng!)
- Je ne lui confie jamais mes verres en cristal, c'est une brise-tout. (Tôi không bao giờ giao những chiếc ly pha lê của tôi cho cô ấy, cô ấy là một người hậu đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã hoặc trêu chọc, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
- Có thể dùng để mô tả một cách hài hước về bản thân: (Xin lỗi vì đã làm vỡ đĩa của bạn, hôm nay tôi hơi vụng về một chút.)
Biến thể và từ gần giống
- Casse-tout (n): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là người vụng về hay làm vỡ đồ.
- Maladroit, -e (n/adj): Người vụng về (tính từ hoặc danh từ, ít mang sắc thái trêu chọc hơn).
- Empoté, -e (n/adj): Người vụng về, lóng ngóng (thân mật).
Từ đồng nghĩa
- Gaffeur, -euse: Người hay mắc lỗi vụng về.
- Pataud, -e: Người chậm chạp, vụng về.
Lưu ý
- Brise-tout là danh từ không thay đổi theo giống và số. Dù chỉ người nam hay nữ, số ít hay số nhiều, hình thức từ vẫn là brise-tout.
- Mon frère est un brise-tout. (Anh trai tôi là một người vụng về.)
- Mes sœurs sont des brise-tout. (Các chị gái tôi là những người vụng về.)
danh từ (không đổi)
- (thân mật) người vụng về lóng cóng, người hậu đậu