briskness

briskness

He walked with briskness down the autumn path.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự nhanh nhẹn, hoạt bát: "briskness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự nhanh nhẹn, đầy năng lượng sống động, thường thể hiện qua hành động hoặc phong thái. - Sự mạnh mẽ, sôi nổi: Từ này cũng mô tả cường độ hoặc tốc độ cao của một hoạt động, như trong thể thao, công việc, hoặc thời tiết.

dụ sử dụng
  • (Sự mạnh mẽ của không khí buổi sáng đã tiếp thêm sinh lực cho những người đi bộ đường dài.)
  • ( ấy chấp nhận thử thách với sự nhanh nhẹn đến nỗi mọi người đều ấn tượng.)
  • (Sự nhanh mạnh của tốc độ sớm khiến anh ta kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with briskness": với sự nhanh nhẹn, hoạt bát.
    • He moved through the crowd with briskness, completing his tasks efficiently. (Anh ấy di chuyển qua đám đông với sự nhanh nhẹn, hoàn thành công việc một cách hiệu quả.)
  • "briskness of manner": phong thái nhanh nhẹn.
    • Her briskness of manner made her an excellent manager. (Phong thái nhanh nhẹn của ấy khiến trở thành một người quản lý xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Brisk (adj): nhanh nhẹn, mạnh mẽ.
    • A brisk walk in the park. (Một cuộc đi bộ nhanh nhẹn trong công viên.)
  • Briskly (adv): một cách nhanh nhẹn.
    • She walked briskly to the meeting. ( ấy đi nhanh nhẹn đến cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Alacrity: sự hăng hái, nhanh nhẹn (thường mang nghĩa tích cực).
    • He accepted the invitation with alacrity. (Anh ấy chấp nhận lời mời với sự hăng hái.)
  • Liveliness: sự sống động, hoạt bát.
    • The liveliness of the party was contagious. (Sự sống động của bữa tiệc thật lan tỏa.)
  • Smartness: sự nhanh trí, nhanh nhẹn (trong hành động hoặc suy nghĩ).
    • The smartness of the pace soon exhausted him. (Sự nhanh nhẹn của tốc độ sớm khiến anh ta kiệt sức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "briskness", nhưng từ gốc "brisk" có thể kết hợp:
    • Brisk up: làm cho nhanh nhẹn hơn.
      • The cold wind brisk up the walkers. (Gió lạnh làm những người đi bộ trở nên nhanh nhẹn hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ:
    • "In full swing": đang diễn ra sôi nổi, mạnh mẽ.
      • The festival was in full swing, with briskness in every activity. (Lễ hội đang diễn ra sôi nổi, với sự mạnh mẽ trong mọi hoạt động.)