brusqueness

/'brusknis/
Học thuật
Thân thiện
brusqueness

He apologized for his brusqueness during the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sống sượng, sự cộc cằn: Chỉ cách cư xử hoặc lời nói thiếu tế nhị, thô lỗ, thẳng thừng không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
    • Sự lỗ mãng: Hành động hoặc thái độ thiếu lịch sự, không sự nhã nhặn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His brusqueness often offended his colleagues. (Sự cộc cằn của anh ấy thường làm phật lòng các đồng nghiệp.)
    • She was taken aback by the brusqueness of the customer's reply. ( ấy bị sốc trước sự sống sượng trong câu trả lời của khách hàng.)
    • The manager's brusqueness hid a genuine concern for efficiency. (Sự lỗ mãng của người quản lý che giấu một mối quan tâm thực sự đến hiệu quả công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with brusqueness": một cách sống sượng/cộc cằn.
    • He dismissed the idea with characteristic brusqueness. (Anh ta bác bỏ ý kiến đó với sự cộc cằn đặc trưng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Brusque (tính từ): sống sượng, cộc cằn, lỗ mãng.
    • He gave a brusque answer. (Anh ta đưa ra một câu trả lời cộc cằn.)
  • Brusquely (trạng từ): một cách sống sượng, cộc cằn.
    • She spoke brusquely to the waiter. ( ấy nói chuyện một cách cộc cằn với người phục vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Abruptness: sự đột ngột, sự cộc lốc.
  • Bluntness: sự thẳng thừng, sự không trau chuốt.
  • Curtness: sự ngắn gọn đến mức thô lỗ.
  • Rudeness: sự thô lỗ, bất lịch sự.
  • Gruffness: sự cộc cằn, gắt gỏng (thường về giọng nói).
Từ trái nghĩa
  • Politeness: sự lịch sự.
  • Courtesy: sự nhã nhặn, lễ độ.
  • Gentleness: sự dịu dàng, nhẹ nhàng.
  • Tact: sự tế nhị, khéo léo trong giao tiếp.
brusqueness

He apologized for his brusqueness during the meeting.

danh từ
  1. sự sống sượng, sự lỗ mãng, sự cộc cằn

Từ đồng nghĩa