britannia

/bri'tænjə/
Học thuật
Thân thiện
britannia

Britannia stands with a shield and trident, guarding the coast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước Anh (được nhân cách hóa): "Britannia" tên gọi mang tính thi ca, tượng trưng cho quốc gia Anh Quốc, thường được hình dung như một người phụ nữ. Đây một biểu tượng quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The statue of Britannia stands proudly in the harbor. (Bức tượng Britannia sừng sững đầy kiêu hãnhbến cảng.)
    • Poets often refer to the nation as Britannia. (Các nhà thơ thường gọi quốc gia này Britannia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rule, Britannia!": Đây tên một bài hát yêu nước nổi tiếng của Anh, ca ngợi sức mạnh hàng hải quyền lực của đế quốc Anh.
    • The crowd sang "Rule, Britannia!" at the last night of the Proms. (Đám đông hát vang bài "Rule, Britannia!" trong đêm cuối của Proms.)
Biến thể từ gần giống
  • British (adj): thuộc về Vương quốc Anh hoặc người Anh.
    • She is proud of her British heritage. ( ấy tự hào về di sản người Anh của mình.)
  • Britain (n): tên gọi phổ biến cho quốc gia (Vương quốc Liên hiệp Anh Bắc Ireland).
    • I live in Britain. (Tôi sốngAnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Albion: (từ cổ, thi ca) tên gọi khác của nước Anh.
  • England: (thông tục) thường dùng để chỉ nước Anh, mặc dù về mặt kỹ thuật, England chỉ một phần của Vương quốc Liên hiệp Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Britannia rules the waves: Thành ngữ xuất phát từ bài hát "Rule, Britannia!", biểu thị sự thống trị trên biển của Hải quân Anh trong lịch sử.
    • In the 19th century, it was said that Britannia rules the waves. (Vào thế kỷ 19, người ta nói rằng Britannia thống trị các đại dương.)
britannia

Britannia stands with a shield and trident, guarding the coast.

danh từ
  1. (thơ ca) nước Anh (nhân cách hoá)