britannic

/bri'tænik/
tính từ
  1. (thuộc) nước Anh
    • his britannic Majesty
      vua Anh
    • Her britannic Majesty
      nữ hoàng Anh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

britannic
Her Britannic Majesty's ship sailed into the harbor.