britannique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Vương quốc Anh: Từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến Vương quốc Anh (bao gồm Anh, Scotland, Wales và Bắc Ireland) về mặt địa lý, chính trị hoặc văn hóa.
- (Thuộc về) Đế quốc Anh: Trong bối cảnh lịch sử, từ này có thể chỉ những gì liên quan đến Đế quốc Anh trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le gouvernement britannique a annoncé une nouvelle politique. (Chính phủ Anh đã công bố một chính sách mới.)
- Elle étudie l'histoire britannique. (Cô ấy nghiên cứu lịch sử Anh.)
- Les îles Britanniques comprennent la Grande-Bretagne et l'Irlande. (Quần đảo Anh bao gồm Đảo Anh và Ireland.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le Commonwealth britannique": Khối Thịnh vượng chung Anh, một hiệp hội tự nguyện của các quốc gia từng là thuộc địa hoặc lãnh thổ của Đế quốc Anh.
- De nombreux pays font partie du Commonwealth britannique. (Nhiều quốc gia là một phần của Khối Thịnh vượng chung Anh.)
Biến thể và từ gần giống
Britanniquement (trạng từ): Theo cách thức của người Anh, theo kiểu Anh.
- C'est une tradition observée britanniquement. (Đó là một truyền thống được tuân thủ theo kiểu Anh.)
Britannité (danh từ, hiếm): Tính chất Anh, bản sắc Anh.
- Un débat sur la britannité moderne. (Một cuộc tranh luận về bản sắc Anh hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Anglais(e): (Thuộc về) nước Anh. (Lưu ý: "Anglais" thường chỉ cụ thể nước Anh (England), trong khi "britannique" có phạm vi rộng hơn, chỉ toàn Vương quốc Liên hiệp Anh).
Cụm từ cố định liên quan
Le Musée britannique: Bảo tàng Anh (tên riêng của British Museum).
- Le Musée britannique est situé à Londres. (Bảo tàng Anh nằm ở Luân Đôn.)
Les îles Britanniques: Quần đảo Anh (chỉ nhóm đảo địa lý).
- La géographie des îles Britanniques est variée. (Địa lý của quần đảo Anh rất đa dạng.)
tính từ
- (thuộc) Anh
- L'empire britanniqueđế quốc Anh