brièvement

phó từ
  1. ngắn gọn, vắn tắt
    • Conter brièvement
      kể lại vắn tắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

brièvement
Il a expliqué brièvement le plan avant de partir.