brièvement

Học thuật
Thân thiện
brièvement

Il a expliqué brièvement le plan avant de partir.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ngắn gọn, vắn tắt, súc tích: Diễn tả việc làm một điều đó trong một khoảng thời gian ngắn hoặc bằng cách sử dụng ít từ ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a expliqué le projet brièvement. (Anh ấy đã giải thích dự án một cách ngắn gọn.)
    • Je vais vous présenter brièvement notre équipe. (Tôi sẽ giới thiệu ngắn gọn với các bạn về đội ngũ của chúng tôi.)
    • Résumez brièvement l'article. (Hãy tóm tắt vắn tắt bài báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pour faire brièvement": Để nói một cách ngắn gọn, tóm lại.
    • Pour faire brièvement, le résultat est positif. (Nói ngắn gọn thì kết quảtích cực.)
  • "S'exprimer brièvement": Phát biểu một cách ngắn gọn.
    • Chaque candidat doit s'exprimer brièvement. (Mỗi ứng viên phải phát biểu ngắn gọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bref / Brève (tính từ): Ngắn, vắn tắt.
    • une brève rencontre (một cuộc gặp gỡ ngắn ngủi)
  • Brièveté (danh từ giống cái): Sự ngắn gọn, tính vắn tắt.
    • la brièveté de la vie (sự ngắn ngủi của cuộc đời)
Từ đồng nghĩa
  • En peu de mots: Bằng ít lời, vắn tắt.
  • Sommairement: Một cách sơ lược, tổng quát.
  • Succinctement: Một cách súc tích, ngắn gọn.
Từ trái nghĩa
  • Longuement: Một cách dài dòng, lâu.
  • En détail: Một cách chi tiết, tỉ mỉ.
  • Amplement: Một cách đầy đủ, rộng rãi.
brièvement

Il a expliqué brièvement le plan avant de partir.

phó từ
  1. ngắn gọn, vắn tắt
    • Conter brièvement
      kể lại vắn tắt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống