broad gauge

broad gauge

A train travels along a broad gauge railway through the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khổ đường rộng: "broad gauge" chỉ một loại khổ đường ray xe lửa (hoặc chiều rộng của ) lớn hơn khổ tiêu chuẩn 56,5 inch (khoảng 1,435 mét).
dụ sử dụng
  • (Công ty đường sắt quyết định sử dụng khổ đường rộng cho tuyến cao tốc mới.)
  • (Đường ray khổ rộng ổn định hơn nhưng cần các đoàn tàu chuyên dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "broad gauge railway": đường sắt khổ rộng.

    • India has an extensive broad gauge railway network. (Ấn Độ mạng lưới đường sắt khổ rộng rộng khắp.)
  • "broad gauge system": hệ thống khổ rộng.

    • The broad gauge system was chosen to accommodate larger cargo loads. (Hệ thống khổ rộng được chọn để chứa được các tải trọng hàng hóa lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Standard gauge (danh từ): khổ tiêu chuẩn (56,5 inch).

    • Most modern railways use standard gauge. (Hầu hết các đường sắt hiện đại sử dụng khổ tiêu chuẩn.)
  • Narrow gauge (danh từ): khổ hẹp (nhỏ hơn khổ tiêu chuẩn).

    • Narrow gauge railways are common in mountainous regions. (Đường sắt khổ hẹp phổ biếncác vùng núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Wide gauge: khổ rộng (từ đồng nghĩa không chính xác hoàn toàn, nhưng thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "broad gauge".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "broad gauge".

Từ gần giống