broadband
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có băng thông rộng, có băng tần rộng: Mô tả một hệ thống truyền thông hoặc một kết nối có khả năng truyền tải một lượng lớn dữ liệu đồng thời qua một dải tần số rộng. Điều này cho phép truyền tải nhanh chóng nhiều tín hiệu, chẳng hạn như internet tốc độ cao, truyền hình và điện thoại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Most homes now have broadband internet access. (Hầu hết các gia đình hiện nay đều có truy cập internet băng thông rộng.)
- The company is investing in broadband infrastructure. (Công ty đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng băng thông rộng.)
- A broadband connection is essential for streaming video. (Một kết nối băng thông rộng là cần thiết để phát trực tuyến video.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Broadband network": Mạng băng thông rộng, thường chỉ mạng viễn thông có khả năng truyền dữ liệu tốc độ cao.
- The country is expanding its broadband network to rural areas. (Đất nước đang mở rộng mạng băng thông rộng đến các khu vực nông thôn.)
"Broadband speed": Tốc độ băng thông rộng, chỉ tốc độ tải lên và tải xuống dữ liệu của một kết nối.
- You need to check your broadband speed to see if it meets the provider's promise. (Bạn cần kiểm tra tốc độ băng thông rộng của mình để xem nó có đúng như nhà cung cấp cam kết không.)
Biến thể và từ gần giống
- Broadbanding (danh từ): Một cấu trúc lương trong quản trị nhân sự, nơi nhiều cấp bậc được hợp nhất thành một "dải" (band) rộng hơn.
- The company adopted broadbanding to simplify its salary structure. (Công ty áp dụng cấu trúc lương theo dải rộng để đơn giản hóa cấu trúc lương.)
Từ đồng nghĩa
- High-speed: Tốc độ cao (thường dùng cho internet).
- Wideband: Băng tần rộng (thuật ngữ kỹ thuật gần nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "broadband".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "broadband".
Adjective
- có băng thông rộng, có băng tần rộng