broadish

/'brɔ:diʃ/
Học thuật
Thân thiện
broadish

The river flows through a broadish valley.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi rộng, khá rộng: "broadish" mô tả một thứ đó chiều rộngmức độ trung bình, không quá hẹp nhưng cũng không phải rất rộng. dạng so sánh hơn một chút của tính từ "broad" (rộng).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He chose a broadish path through the woods. (Anh ấy chọn một con đường khá rộng xuyên qua khu rừng.)
    • The river is broadish at this point, making it easier to cross. (Con sông hơi rộngđiểm này, khiến việc băng qua dễ dàng hơn.)
    • She painted a broadish stripe of blue across the canvas. ( ấy vẽ một sọc màu xanh khá rộng ngang qua tấm vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "broadish smile": nụ cười khá rộng, tươi.
    • He greeted us with a broadish smile. (Anh ấy chào đón chúng tôi với một nụ cười khá tươi.)
  • "broadish accent": giọng nói âm sắc khá đặc trưng rõ ràng của một vùng miền.
    • The farmer spoke with a broadish Yorkshire accent. (Người nông dân nói với một chất giọng Yorkshire khá .)
Biến thể từ gần giống
  • Broad (adj): rộng (nghĩa gốc, mạnh hơn "broadish").
    • a broad river (một con sông rộng)
  • Broadly (adv): một cách rộng rãi, nói chung.
    • broadly speaking (nói chung )
  • Broaden (v): mở rộng.
    • to broaden one's horizons (mở rộng tầm nhìn)
Từ đồng nghĩa
  • Fairly broad: khá rộng.
  • Moderately wide: rộngmức độ vừa phải.
  • Reasonably broad: rộng một cách hợp , đủ rộng.
Lưu ý sử dụng
  • "Broadish" một tính từ tương đối hiếm gặp, thường được dùng trong văn viết mô tả hoặc văn nói trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày. thường đi kèm với danh từ để bổ nghĩa.
  • Hậu tố "-ish" được thêm vào tính từ "broad" để tạo ra nghĩa " phần, hơi, khá". Cấu trúc này có thể áp dụng cho một số tính từ khác ( dụ: tallish - hơi cao, reddish - hơi đỏ).
broadish

The river flows through a broadish valley.

tính từ
  1. hơi rộng

Từ có nhắc đến "broadish"