broadminded
/'brɔ:d'maindid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt: Chỉ người sẵn sàng chấp nhận và tôn trọng những ý kiến, hành vi, lối sống khác biệt với mình; không hẹp hòi, định kiến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- My parents are very broadminded about modern relationships. (Bố mẹ tôi rất có tư tưởng rộng rãi về các mối quan hệ hiện đại.)
- A broadminded society welcomes cultural diversity. (Một xã hội khoáng đạt chào đón sự đa dạng văn hóa.)
- We need a broadminded leader who listens to all perspectives. (Chúng ta cần một nhà lãnh đạo có tầm nhìn rộng rãi, biết lắng nghe mọi quan điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be broadminded about something": có tư tưởng rộng rãi về một vấn đề cụ thể.
- He is surprisingly broadminded about alternative lifestyles. (Anh ấy có tư tưởng rộng rãi về lối sống khác biệt một cách đáng ngạc nhiên.)
"to take a broadminded view/approach": có cái nhìn/tiếp cận rộng rãi, khoáng đạt.
- The school takes a broadminded approach to education. (Ngôi trường có cách tiếp cận giáo dục rất khoáng đạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Broad-mindedness (danh từ): sự rộng rãi, tư tưởng khoáng đạt.
- Her broad-mindedness is admired by everyone. (Sự khoáng đạt trong tư tưởng của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Open-minded: cởi mở, sẵn sàng tiếp thu ý kiến mới.
- Tolerant: khoan dung, có khả năng chấp nhận sự khác biệt.
- Liberal: tự do, phóng khoáng (về tư tưởng chính trị, xã hội).
Từ trái nghĩa
- Narrow-minded: hẹp hòi, thiển cận.
- Prejudiced: có thành kiến.
- Bigoted: ngoan cố, cuồng tín (trong quan điểm).
tính từ
- có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt