brobdingnag
Danh từ riêng: Brobdingnag là một vùng đất tưởng tượng do nhà văn Jonathan Swift sáng tạo trong tác phẩm Gulliver’s Travels (Những cuộc phiêu lưu của Gulliver). Tại đây, mọi thứ, bao gồm con người, động vật và cây cối, đều có kích thước khổng lồ so với người thường.
- (Tại Brobdingnag, Gulliver nhỏ bé như một con chuột so với những cư dân khổng lồ.)
- (Khái niệm Brobdingnag đại diện cho một thế giới nơi những điều bình thường trở nên thu nhỏ.)
- "Brobdingnagian" (tính từ): có nghĩa là to lớn, khổng lồ, vượt quá kích thước thông thường.
- The skyscraper was a Brobdingnagian structure that dominated the skyline. (Tòa nhà chọc trời là một công trình khổng lồ thống trị đường chân trời.)
- "a Brobdingnagian task": một nhiệm vụ cực kỳ lớn lao hoặc khó khăn.
- Cleaning up the entire city after the storm was a Brobdingnagian task. (Dọn dẹp toàn bộ thành phố sau cơn bão là một nhiệm vụ khổng lồ.)
- Brobdingnagian (tính từ): thuộc về hoặc có kích thước khổng lồ như ở Brobdingnag.
- The Brobdingnagian waves crashed against the cliffs. (Những con sóng khổng lồ đập vào vách đá.)
- Gigantic: khổng lồ, to lớn.
- Colossal: đồ sộ, vĩ đại.
- Enormous: cực kỳ lớn.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Brobdingnag" vì đây là danh từ riêng. Tuy nhiên, tính từ "Brobdingnagian" có thể được dùng trong các cụm miêu tả: - "to appear Brobdingnagian": trông có vẻ khổng lồ. - To the tiny insect, the flower appeared Brobdingnagian. (Đối với con côn trùng nhỏ bé, bông hoa trông thật khổng lồ.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Brobdingnag". Tuy nhiên, từ này thường được dùng ẩn dụ để chỉ sự to lớn: - "a Brobdingnagian appetite": một sự thèm ăn khổng lồ. - After the hike, he had a Brobdingnagian appetite. (Sau chuyến đi bộ, anh ấy có một cơn đói cồn cào.)