brobdingnagian

Học thuật
Thân thiện
brobdingnagian

A brobdingnagian statue of a king stands in the city square.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • To lớn, đồ sộ, khổng lồ; bao la, rộng lớn: Chỉ một thứ đó kích thước, quy mô hoặc mức độ phi thường, vượt xa bình thường.
    • Thuộc về, liên quan tới xứ sở tưởng tượng Brobdingnag: Chỉ những nguồn gốc hoặc đặc điểm của vùng đất khổng lồ trong tiểu thuyết Gulliver's Du (Gulliver's Travels) của Jonathan Swift.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa to lớn):

    • The company undertook a brobdingnagian project to build a new city from scratch. (Công ty đã thực hiện một dự án khổng lồ để xây dựng một thành phố mới từ con số không.)
    • They faced a brobdingnagian task of cleaning up after the natural disaster. (Họ đối mặt với một nhiệm vụ đồ sộ dọn dẹp sau thảm họa thiên nhiên.)
  • Tính từ (nghĩa thuộc về Brobdingnag):

    • The novel describes the brobdingnagian people and their customs in great detail. (Cuốn tiểu thuyết mô tả chi tiết về người dân xứ Brobdingnag phong tục của họ.)
    • His imagination was filled with brobdingnagian landscapes from the story. (Trí tưởng tượng của anh ấy tràn ngập những cảnh quan thuộc xứ Brobdingnag từ câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brobdingnagian scale/proportions": quy mô/tỷ lệ khổng lồ.

    • The engineering challenge was of brobdingnagian proportions. (Thách thức kỹ thuật quy mô khổng lồ.)
  • "a brobdingnagian effort": một nỗ lực vĩ đại, phi thường.

    • Completing the manuscript required a brobdingnagian effort from the entire team. (Việc hoàn thành bản thảo đòi hỏi một nỗ lực phi thường từ toàn bộ nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Brobdingnag (danh từ riêng): Tên xứ sở của những người khổng lồ trong tiểu thuyết.
  • Brobdingnagianly (trạng từ): Một cách khổng lồ, vĩ đại (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Gigantic: khổng lồ, to lớn.
  • Colossal: đồ sộ, vĩ đại.
  • Immense: mênh mông, bao la.
  • Vast: rộng lớn, mênh mông.
  • Titanic: to lớn, hùng vĩ (như Titans).
Từ trái nghĩa
  • Minuscule: cực kỳ nhỏ bé.
  • Tiny: tí hon, nhỏ xíu.
  • Lilliputian: tí hon (từ nguồn gốc tương tự, chỉ xứ sở của người tí hon Lilliput trong cùng tác phẩm).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này bắt nguồn từ văn học (tác phẩm ), vậy thường mang sắc thái trang trọng, hơi cổ điển hoặc tính văn chương.
  • Thường được dùng để nhấn mạnh sự to lớn một cách ấn tượng, đôi khi hàm ý phóng đại hoặc so sánh với những thứ bình thường.
  • Có thể viết hoa chữ cái đầu ("Brobdingnagian") khi nhấn mạnh trực tiếp nguồn gốc từ tên riêng Brobdingnag.
brobdingnagian

A brobdingnagian statue of a king stands in the city square.

Adjective
  1. to lớn, đồ sộ, khổng lồ; bao la, rộng lớn
  2. thuộc, liên quan tới xứ sở tưởng tượng Brobdingnag (xứ sở của những người khổng lồ)

Từ tương tự