brocantage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hoạt động buôn bán đồ cổ, đồ cũ: "brocantage" là một từ cũ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ nghề nghiệp hoặc hành động mua bán các đồ vật cũ, đồ cổ, đồ lặt vặt. Từ này đồng nghĩa với "brocante".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il vivait du brocantage. (Ông ấy sống bằng nghề buôn bán đồ cổ.)
- Le brocantage était autrefois une activité courante dans ce quartier. (Hoạt động buôn bán đồ cũ trước đây rất phổ biến ở khu phố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Foire au brocantage": Hội chợ đồ cổ, đồ cũ.
- Nous avons trouvé ce vase à une foire au brocantage. (Chúng tôi tìm thấy chiếc bình này ở một hội chợ đồ cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Brocante (n.f): Đồ cổ, đồ cũ; cửa hàng đồ cổ; nghề buôn bán đồ cổ. Đây là từ phổ biến hơn thay thế cho "brocantage".
- Elle adore chiner dans les brocantes. (Cô ấy rất thích đi tìm đồ ở các cửa hàng đồ cổ.)
Brocanteur, Brocanteuse (n): Người buôn bán đồ cổ, đồ cũ.
- Le brocanteur a expertisé le meuble. (Người buôn đồ cổ đã thẩm định món đồ nội thất.)
Từ đồng nghĩa
- Marchandage (n.m): Sự mặc cả, sự trả giá (trong mua bán nói chung).
- Commerce d'objets anciens: Buôn bán đồ vật cổ.
Lưu ý
- "Brocantage" là một từ cổ (từ cũ, nghĩa cũ). Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sử dụng từ "brocante" thay thế.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) xem brocante