brocantage

Học thuật
Thân thiện
brocantage

On trouve de vieux livres et des objets insolites lors du brocantage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hoạt động buôn bán đồ cổ, đồ : "brocantage" là một từ , ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ nghề nghiệp hoặc hành động mua bán các đồ vật , đồ cổ, đồ lặt vặt. Từ này đồng nghĩa với "brocante".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il vivait du brocantage. (Ông ấy sống bằng nghề buôn bán đồ cổ.)
    • Le brocantage était autrefois une activité courante dans ce quartier. (Hoạt động buôn bán đồ trước đây rất phổ biếnkhu phố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foire au brocantage": Hội chợ đồ cổ, đồ .
    • Nous avons trouvé ce vase à une foire au brocantage. (Chúng tôi tìm thấy chiếc bình nàymột hội chợ đồ cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brocante (n.f): Đồ cổ, đồ ; cửa hàng đồ cổ; nghề buôn bán đồ cổ. Đây là từ phổ biến hơn thay thế cho "brocantage".

    • Elle adore chiner dans les brocantes. ( ấy rất thích đi tìm đồcác cửa hàng đồ cổ.)
  • Brocanteur, Brocanteuse (n): Người buôn bán đồ cổ, đồ .

    • Le brocanteur a expertisé le meuble. (Người buôn đồ cổ đã thẩm định món đồ nội thất.)
Từ đồng nghĩa
  • Marchandage (n.m): Sự mặc cả, sự trả giá (trong mua bán nói chung).
  • Commerce d'objets anciens: Buôn bán đồ vật cổ.
Lưu ý
  • "Brocantage" là một từ cổ (từ , nghĩa ). Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sử dụng từ "brocante" thay thế.
brocantage

On trouve de vieux livres et des objets insolites lors du brocantage.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) xem brocante