brocatelle

Học thuật
Thân thiện
brocatelle

Une brocatelle aux motifs floraux orne le dossier du fauteuil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gấm hoa nhỏ: Một loại vải dệt, thườnglụa, hoa văn nổi được dệt chìm, tạo ra hiệu ứng hình ảnh tinh tế sang trọng. nhẹ hơn hoa văn mịn hơn so với "brocart" (gấm thông thường).
    • Đá cẩm thạch nhiều màu: Một loại đá vôi biến chất, thường được dùng trong ốp tường trang trí nội thất, vân màu sắc phong phú phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les rideaux étaient en brocatelle de soie bleue. (Những tấm rèm được làm bằng gấm hoa nhỏ bằng lụa màu xanh lam.)
    • La cheminée est sculptée dans une brocatelle rare. ( sưởi được chạm khắc từ một loại đá cẩm thạch nhiều màu hiếm.)
    • Elle a choisi une brocatelle aux motifs floraux pour recouvrir le fauteuil. ( ấy đã chọn một tấm gấm hoa nhỏ họa tiết hoa để bọc chiếc ghế bành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh trang trí nội thất cổ điển, "brocatelle" thường được nhắc đến như một chất liệu cao cấp cho rèm cửa, vải bọc ghế hoặc tường ốp.
    • Un style Louis XIV avec des murs en brocatelle. (Một phong cách Louis XIV với những bức tường ốp đá cẩm thạch nhiều màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Brocart (danh từ giống đực): Gấm, một loại vải dệt hoa nổi sang trọng, thường nặng hoa văn lớn, phức tạp hơn "brocatelle".
  • Damassé (danh từ giống đực/tính từ): Vải damask, một loại vải dệt hoa văn, thường tạo hình dựa trên sự tương phản ánh sáng.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le tissu (vải): Étoffe brochée (vải dệt hoa), tissu damassé (vải damask - nhưng kỹ thuật khác).
  • Pour la pierre (đá): Marbre polychrome (đá cẩm thạch nhiều màu), marbre veiné (đá cẩm thạch vân).
Lưu ý
  • Từ "brocatelle" hai nghĩa khác biệt thuộc hai lĩnh vực (dệt may đá quý/trang trí). Nghĩa được dùng phổ biến hơn là chỉ loại vải.
  • Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa của từ. Các từ như "soie" (lụa), "tissu" (vải), "rideau" (rèm) thường đi với nghĩa "vải". Các từ như "cheminée" ( sưởi), "colonnes" (cột), "salle de bain" (phòng tắm) thường đi với nghĩa "đá".
brocatelle

Une brocatelle aux motifs floraux orne le dossier du fauteuil.

danh từ giống cái
  1. gấm hoa nhỏ
  2. đá cẩm thạch nhiều màu

Từ có nhắc đến "brocatelle"