brocheuse

Học thuật
Thân thiện
brocheuse

Une ouvrière utilise une brocheuse pour assembler des cahiers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Máy đóng bìa mỏng: Một loại máy dùng để đóng gáy bìa cho các tập tài liệu, sách mỏng hoặc tạp chí.
    • (Kỹ thuật) Máy doa lỗ: Một loại máy công cụ dùng để gia công chính xác các lỗ, làm cho lỗ đường kính độ nhẵn bề mặt cao.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngành dệt) Khung dệt cải hoa: Một bộ phận hoặc khung phụ trên khung dệt, dùng để dệt các hoa văn hoặc họa tiết phức tạp vào vải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (máy):

    • La brocheuse électrique permet de relier rapidement ces rapports. (Máy đóng bìa điện cho phép đóng nhanh các báo cáo này.)
    • L'atelier vient d'acquérir une nouvelle brocheuse pour usiner les pièces moteurs. (Xưởng vừa mua một máy doa lỗ mới để gia công các chi tiết động cơ.)
  • Danh từ giống đực (khung dệt):

    • Le tisserand a ajouté un brocheuse pour créer ce motif floral. (Người thợ dệt đã thêm một khung dệt cải hoa để tạo ra họa tiết hoa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh công nghiệp in ấn xuất bản, "brocheuse" (giống cái) thường được dùng để chỉ một dây chuyền hoặc máy tự động hóa cao cho việc đóng sách.
    • Cette brocheuse industrielle peut traiter plusieurs milliers d'exemplaires par heure. (Máy đóng bìa công nghiệp này có thể xửhàng nghìn bản mỗi giờ.)
Biến thể từ liên quan
  • Brocher (động từ): Đóng bìa mỏng; (kỹ thuật) Doa lỗ.
    • Il faut brocher ces mémoires avant la réunion. (Cần phải đóng bìa các bản ghi nhớ này trước cuộc họp.)
  • Brochage (danh từ giống đực): Sự đóng bìa mỏng; (kỹ thuật) Sự doa lỗ.
  • Brochure (danh từ giống cái): Tập tài liệu đóng bìa mỏng, tờ rơi, sách mỏng.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa "máy đóng bìa"): Relieuse (danh từ giống cái - máy đóng sách).
  • (Cho nghĩa "máy doa lỗ"): Aléseuse (danh từ giống cái - máy doa).
Lưu ý
  • Từ "brocheuse" hai giống tính khác nhau (đực/cái) dẫn đến hai nghĩa chuyên ngành hoàn toàn khác biệt: cơ khí/dệt may in ấn. Cần dựa vào ngữ cảnh giới tính của mạo từ (un brocheuse vs une brocheuse) để xác định nghĩa chính xác.
brocheuse

Une ouvrière utilise une brocheuse pour assembler des cahiers.

danh từ
  1. thợ đóng bìa mỏng
  2. (ngành dệt) thợ cải hoa
danh từ giống đực
  1. (ngành dệt) khung dệt cải hoa
danh từ giống cái
  1. máy đóng bìa mỏng
  2. (kỹ thuật) máy doa lỗ

Từ gần giống