brodequin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giày brôđơcanh, giày xăng đá: Một loại giày cổ cao, thường bằng da, có dây buộc, thường được sử dụng trong quân đội, đi bộ đường dài hoặc như một phụ kiện thời trang.
- Ủng (của diễn viên hài kịch): Trong sân khấu, đặc biệt là hài kịch truyền thống, đây có thể chỉ đôi ủng đặc trưng mà diễn viên mang.
- (Số nhiều, sử học) Cái kẹp chân (dụng cụ tra tấn): Một công cụ tra tấn thời Trung Cổ dùng để siết chặt và nghiền nát bàn chân và cẳng chân của nạn nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a acheté une paire de brodequins pour la randonnée. (Anh ấy đã mua một đôi giày brôđơcanh để đi bộ đường dài.)
- L'acteur de la comédie italienne porte des brodequins noirs. (Diễn viên hài kịch Ý mang đôi ủng đen.)
- Au Moyen Âge, les brodequins étaient un instrument de torture redouté. (Thời Trung Cổ, cái kẹp chân là một công cụ tra tấn đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être dans les brodequins de quelqu'un": (Nghĩa bóng, ít dùng) Ở trong hoàn cảnh hoặc vị trí của ai đó.
- Je ne voudrais pas être dans ses brodequins. (Tôi không muốn ở trong hoàn cảnh của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Botte (n.f): Ủng (nói chung).
- Chaussure montante (n.f): Giày cổ cao.
- Soulier (n.m): Giày (từ trang trọng hoặc cổ).
Từ đồng nghĩa
- Chaussure de marche: Giày đi bộ.
- Rangers: (Từ mượn tiếng Anh) Giày quân đội, giày ống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Faire danser ses brodequins": (Cổ, ít dùng) Khiêu vũ, nhảy múa.
- "Être serré dans ses brodequins": (Nghĩa bóng) Cảm thấy không thoải mái, gò bó trong tình huống của mình.
danh từ giống đực
- giày brôđơcanh, giày xăng đá
- (sir) hia, ủng (của diễn viên hài kịch)
- (số nhiều) (sử học) cái kẹp chân (để tra tấn)