brodequin

Học thuật
Thân thiện
brodequin

Un acteur de comédie porte des brodequins sur scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giày brôđơcanh, giày xăng đá: Một loại giày cổ cao, thường bằng da, dây buộc, thường được sử dụng trong quân đội, đi bộ đường dài hoặc như một phụ kiện thời trang.
    • Ủng (của diễn viên hài kịch): Trong sân khấu, đặc biệthài kịch truyền thống, đây có thể chỉ đôi ủng đặc trưng diễn viên mang.
    • (Số nhiều, sử học) Cái kẹp chân (dụng cụ tra tấn): Một công cụ tra tấn thời Trung Cổ dùng để siết chặt nghiền nát bàn chân cẳng chân của nạn nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a acheté une paire de brodequins pour la randonnée. (Anh ấy đã mua một đôi giày brôđơcanh để đi bộ đường dài.)
    • L'acteur de la comédie italienne porte des brodequins noirs. (Diễn viên hài kịch Ý mang đôi ủng đen.)
    • Au Moyen Âge, les brodequins étaient un instrument de torture redouté. (Thời Trung Cổ, cái kẹp chânmột công cụ tra tấn đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans les brodequins de quelqu'un": (Nghĩa bóng, ít dùng) Ở trong hoàn cảnh hoặc vị trí của ai đó.
    • Je ne voudrais pas être dans ses brodequins. (Tôi không muốntrong hoàn cảnh của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Botte (n.f): Ủng (nói chung).
  • Chaussure montante (n.f): Giày cổ cao.
  • Soulier (n.m): Giày (từ trang trọng hoặc cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Chaussure de marche: Giày đi bộ.
  • Rangers: (Từ mượn tiếng Anh) Giày quân đội, giày ống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Faire danser ses brodequins": (Cổ, ít dùng) Khiêu vũ, nhảy múa.
  • "Être serré dans ses brodequins": (Nghĩa bóng) Cảm thấy không thoải mái, gò bó trong tình huống của mình.
brodequin

Un acteur de comédie porte des brodequins sur scène.

danh từ giống đực
  1. giày brôđơcanh, giày xăng đá
  2. (sir) hia, ủng (của diễn viên hài kịch)
  3. (số nhiều) (sử học) cái kẹp chân (để tra tấn)