brokenly

/'broukənli/
Học thuật
Thân thiện
brokenly

She spoke brokenly through her tears.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đứt quãng, không liên tục: Diễn tả một hành động, đặc biệt lời nói hoặc âm thanh, bị ngắt quãng, không trôi chảy.
    • Một cách giật giật, nghẹn ngào: Thường dùng để miêu tả giọng nói khi người nói đang xúc động mạnh, muốn khóc hoặc đang đau khổ.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She spoke brokenly about the accident. ( ấy nói về vụ tai nạn một cách đứt quãng/nghẹn ngào.)
    • He could only answer brokenly through his tears. (Anh ấy chỉ có thể trả lời một cách giật giụt qua làn nước mắt.)
    • The old recording played brokenly due to damage. (Bản ghi âm phát ra một cách đứt quãng bị hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to say something brokenly": nói điều đó một cách nghẹn ngào, đứt quãng.
    • "I'm sorry," she said brokenly. ("Tôi xin lỗi," ấy nói một cách nghẹn ngào.)
  • "to weep brokenly": khóc nức nở, khóc thành từng cơn.
    • The child wept brokenly after losing his toy. (Đứa trẻ khóc nức nở sau khi làm mất đồ chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Broken (adj): vỡ, gãy, đứt; bị hỏng; (giọng nói) nghẹn ngào.
    • a broken voice (một giọng nói nghẹn ngào)
  • Intermittently (phó từ): một cách gián đoạn, thỉnh thoảng. (Đồng nghĩa về mặt "không liên tục" nhưng không mang sắc thái cảm xúc mạnh như "brokenly").
  • Haltingly (phó từ): một cách ngập ngừng, ấp úng. (Gần nghĩa, thường do do dự hoặc thiếu tự tin hơn do xúc động).
Từ đồng nghĩa
  • Disconnectedly: một cách rời rạc, không liên kết.
  • Falteringly: một cách run run, thiếu tự tin (thường do sợ hãi hoặc yếu đuối).
  • Jerkily: một cách giật cục, không đều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "brokenly" một phó từ, không hình thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "brokenly".)

brokenly

She spoke brokenly through her tears.

phó từ
  1. đứt quãng, không liên tục; giật giật