brokerage
/'broukəridʤ/
Học thuậtThân thiện
A stockbroker works at a brokerage, reviewing financial charts on a computer.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự môi giới, hoạt động môi giới: Hành động trung gian, kết nối giữa người mua và người bán để tạo ra một giao dịch, thường trong lĩnh vực tài chính, bất động sản hoặc bảo hiểm.
- Phí môi giới: Khoản tiền hoa hồng được trả cho người môi giới sau khi một giao dịch được hoàn thành.
- Công ty môi giới: Tổ chức hoặc công ty chuyên cung cấp dịch vụ môi giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He works in brokerage, connecting buyers with sellers of commercial property. (Anh ấy làm trong ngành môi giới, kết nối người mua với người bán bất động sản thương mại.)
- The brokerage for this stock trade was 1.5% of the total value. (Phí môi giới cho giao dịch cổ phiếu này là 1,5% tổng giá trị.)
- She opened an account with a reputable online brokerage. (Cô ấy đã mở một tài khoản tại một công ty môi giới trực tuyến có uy tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"full-service brokerage": công ty môi giới cung cấp dịch vụ toàn diện (bao gồm tư vấn, nghiên cứu, quản lý tài khoản).
- High-net-worth individuals often prefer a full-service brokerage. (Các cá nhân có giá trị tài sản ròng cao thường thích các công ty môi giới dịch vụ toàn diện.)
"discount brokerage": công ty môi giới chiết khấu, cung cấp dịch vụ giao dịch với mức phí thấp hơn nhưng ít dịch vụ tư vấn hơn.
- Active traders frequently use discount brokerages to minimize costs. (Các nhà giao dịch tích cực thường xuyên sử dụng các công ty môi giới chiết khấu để giảm thiểu chi phí.)
Biến thể và từ gần giống
Broker (n): người môi giới, nhà môi giới.
- The real estate broker helped us find our dream house. (Nhà môi giới bất động sản đã giúp chúng tôi tìm thấy ngôi nhà mơ ước.)
Brokering (n gerund): hành động làm môi giới.
- His brokering of the peace deal was widely praised. (Hành động môi giới thỏa thuận hòa bình của ông ấy đã được ca ngợi rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Agency: đại lý, công ty đại diện.
- Intermediation: sự trung gian.
- Commission: hoa hồng, phí (khi nói về khoản thanh toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "brokerage". Các hành động thường liên quan đến động từ "broker").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "brokerage").
A stockbroker works at a brokerage, reviewing financial charts on a computer.
danh từ
- sự môi giới
- nghề môi giới