bromhydrique

Học thuật
Thân thiện
bromhydrique

L'acide bromhydrique est conservé dans un flacon en verre teinté au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) axit bromhiđric: Từ nàymột tính từ hóa học, dùng để mô tả các hợp chất hoặc tính chất liên quan đến axit bromhiđric (HBr). thường xuất hiện trong cụm danh từ cố định "acide bromhydrique".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide bromhydrique est un acide fort. (Axit bromhiđric là một axit mạnh.)
    • Cette réaction produit un sel bromhydrique. (Phản ứng này tạo ra một muối bromhiđric.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học vô cơ hóa học phân tích.
  • Trong các văn bản kỹ thuật, có thể xuất hiện trong tên gọi của các muối, ví dụ: .
Biến thể từ gần giống
  • Acide bromhydrique (danh từ): Axit bromhiđric. Đâydạng danh từ phổ biến nhất tính từ "bromhydrique" bổ nghĩa.
  • Bromure (danh từ): Bromua, muối của axit bromhiđric.
  • Chlorhydrique (tính từ): (Thuộc về) axit clohiđric. cấu trúc cách dùng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • De l'acide HBr: Của axit HBr (cách gọi theo công thức hóa học, mang tính kỹ thuật cao).
Lưu ý
  • "Bromhydrique" không phảimột từ độc lập thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. luôn gắn liền với thuật ngữ "acide bromhydrique" hoặc các thuật ngữ hóa học chuyên ngành khác.
  • Không thành ngữ, cụm động từ (phrasal verbs) hoặc cách dùng ẩn dụ nào liên quan đến từ này do tính chất chuyên môn cao của .
bromhydrique

L'acide bromhydrique est conservé dans un flacon en verre teinté au laboratoire.

tính từ
  1. (Acide bromhydrique) (hóa học) axit bromhiđric