bromique

Học thuật
Thân thiện
bromique

L'acide bromique est un composé chimique incolore.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Brom: "Bromique" là một tính từ trong hóa học, dùng để chỉ các hợp chất chứa brom, đặc biệt là khi brom ở trạng thái oxy hóa cao.
    • tính chất của axit bromic: Từ này thường được dùng trong cụm "acide bromique" để chỉ một axit cụ thểcông thức hóa học HBrO₃.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide bromique est un oxacide du brome. (Axit bromic là một oxoaxit của brom.)
    • Les sels bromiques sont dérivés de cet acide. (Các muối bromat nguồn gốc từ axit này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học vô cơ, "bromique" chủ yếu dùng để phân biệt trạng thái oxy hóa của brom trong các hợp chất khác nhau (ví dụ: so với "bromeux" - bromơ, hay "bromure" - bromua).
Biến thể từ gần giống
  • Bromate (danh từ giống đực): Muối hoặc ester của axit bromic.
    • Le bromate de potassium est un composé chimique. (Kali bromat là một hợp chất hóa học.)
  • Brome (danh từ giống đực): Nguyên tố hóa học brom (Br).
  • Bromure (danh từ giống đực): Hợp chất chứa ion bromua (Br⁻).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh hóa học chuyên môn này. Cách diễn đạt thay thế có thể là "relatif à l'acide bromique" (liên quan đến axit bromic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho tính từ "bromique".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bromique". Đâymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành hóa học.
bromique

L'acide bromique est un composé chimique incolore.

tính từ
  1. (Acide bromique) (hóa học) axit bromic