bromisme

Học thuật
Thân thiện
bromisme

Un patient souffre de bromisme après une prise médicamenteuse excessive.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ngộ độc brom: Một tình trạng bệnhgây ra bởi việc hấp thụ quá nhiều brom hoặc các hợp chất của brom, dẫn đến các triệu chứng ngộ độc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bromisme est une intoxication due à un abus de sédatifs contenant du brome. (Bromismetình trạng ngộ độc do lạm dụng các thuốc an thần chứa brom.)
    • Les symptômes neurologiques sont fréquents en cas de bromisme. (Các triệu chứng thần kinh thường gặp trong trường hợp ngộ độc brom.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bromisme chronique": ngộ độc brom mãn tính.
    • Le bromisme chronique peut entraîner des troubles psychiatriques. (Ngộ độc brom mãn tính có thể dẫn đến các rối loạn tâm thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Brome (danh từ giống đực): brom (nguyên tố hóa học).
  • Bromure (danh từ giống đực): bromua (hợp chất của brom).
Từ đồng nghĩa
  • Intoxication au brome: ngộ độc brom.
bromisme

Un patient souffre de bromisme après une prise médicamenteuse excessive.

danh từ giống đực
  1. (y học) sự ngộ độc brom