bromisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ngộ độc brom: Một tình trạng bệnh lý gây ra bởi việc hấp thụ quá nhiều brom hoặc các hợp chất của brom, dẫn đến các triệu chứng ngộ độc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bromisme est une intoxication due à un abus de sédatifs contenant du brome. (Bromisme là tình trạng ngộ độc do lạm dụng các thuốc an thần có chứa brom.)
- Les symptômes neurologiques sont fréquents en cas de bromisme. (Các triệu chứng thần kinh thường gặp trong trường hợp ngộ độc brom.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bromisme chronique": ngộ độc brom mãn tính.
- Le bromisme chronique peut entraîner des troubles psychiatriques. (Ngộ độc brom mãn tính có thể dẫn đến các rối loạn tâm thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Brome (danh từ giống đực): brom (nguyên tố hóa học).
- Bromure (danh từ giống đực): bromua (hợp chất của brom).
Từ đồng nghĩa
- Intoxication au brome: ngộ độc brom.
danh từ giống đực
- (y học) sự ngộ độc brom