bromoforme

Học thuật
Thân thiện
bromoforme

Un chimiste verse du bromoforme dans un bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bromofom: Một hợp chất hóa học lỏng, không màu, nặng, có mùi ngọt đặc trưng tương tự như chloroform, với công thức phân tử CHBr₃. từng được sử dụng trong y học như một chất gây mê gây ngủ, nhưng việc sử dụng này đã bị ngừng do độc tính của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bromoforme est un liquide dense et volatil. (Bromofom là một chất lỏng đặc dễ bay hơi.)
    • La synthèse du bromoforme en laboratoire est une expérience classique. (Việc tổng hợp bromofom trong phòng thí nghiệmmột thí nghiệm kinh điển.)
    • En raison de sa toxicité, l'utilisation du bromoforme est aujourd'hui très restreinte. (Do tính độc hại, việc sử dụng bromofom ngày nay bị hạn chế rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dérivé du bromoforme": dẫn xuất của bromofom.
    • Ce composé est un dérivé du bromoforme. (Hợp chất nàymột dẫn xuất của bromofom.)
Biến thể từ gần giống
  • Chloroforme (n.m): Chlorofom (CHCl₃), một hợp chất tương tự.
  • Iodoforme (n.m): Iodofom (CHI₃), một hợp chất tương tự màu vàng.
  • Trihalométhane (n.m): Trihalometan, nhóm hợp chất hóa học bao gồm bromofom, chloroform iodofom.
Từ đồng nghĩa
  • Tribromométhane (n.m): Tribromometan (đâytên hóa học hệ thống khác của cùng một hợp chất).
bromoforme

Un chimiste verse du bromoforme dans un bécher.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) bromofom