bromoforme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bromofom: Một hợp chất hóa học lỏng, không màu, nặng, có mùi ngọt đặc trưng tương tự như chloroform, với công thức phân tử CHBr₃. Nó từng được sử dụng trong y học như một chất gây mê và gây ngủ, nhưng việc sử dụng này đã bị ngừng do độc tính của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bromoforme est un liquide dense et volatil. (Bromofom là một chất lỏng đặc và dễ bay hơi.)
- La synthèse du bromoforme en laboratoire est une expérience classique. (Việc tổng hợp bromofom trong phòng thí nghiệm là một thí nghiệm kinh điển.)
- En raison de sa toxicité, l'utilisation du bromoforme est aujourd'hui très restreinte. (Do tính độc hại, việc sử dụng bromofom ngày nay bị hạn chế rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dérivé du bromoforme": dẫn xuất của bromofom.
- Ce composé est un dérivé du bromoforme. (Hợp chất này là một dẫn xuất của bromofom.)
Biến thể và từ gần giống
- Chloroforme (n.m): Chlorofom (CHCl₃), một hợp chất tương tự.
- Iodoforme (n.m): Iodofom (CHI₃), một hợp chất tương tự có màu vàng.
- Trihalométhane (n.m): Trihalometan, nhóm hợp chất hóa học bao gồm bromofom, chloroform và iodofom.
Từ đồng nghĩa
- Tribromométhane (n.m): Tribromometan (đây là tên hóa học hệ thống khác của cùng một hợp chất).
danh từ giống đực
- (hóa học) bromofom