bromurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Hóa học) Bromua hóa: Chỉ hành động cho một chất hóa học tác dụng với brom hoặc một hợp chất của brom, để tạo thành bromua hoặc đưa brom vào trong phân tử của một chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les chimistes doivent bromurer ce composé pour étudier ses propriétés. (Các nhà hóa học phải bromua hóa hợp chất này để nghiên cứu tính chất của nó.)
- Pour obtenir ce dérivé, il faut bromurer l'alcool correspondant. (Để thu được dẫn xuất này, cần phải bromua hóa rượu tương ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bromurer un hydrocarbure": bromua hóa một hydrocarbon.
- Cette réaction permet de bromurer un hydrocarbure insaturé. (Phản ứng này cho phép bromua hóa một hydrocarbon không no.)
Biến thể và từ gần giống
- Bromuration (danh từ giống cái): sự bromua hóa, quá trình bromua hóa.
- La bromuration est une réaction d'halogénation. (Sự bromua hóa là một phản ứng halogen hóa.)
- Bromure (danh từ giống đực): bromua (hợp chất của brom).
- Le bromure d'argent est sensible à la lumière. (Bromua bạc nhạy cảm với ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Halogéner (spécifiquement avec du brome): halogen hóa (cụ thể bằng brom). (Đây là một thuật ngữ tổng quát hơn, trong đó "bromurer" là một trường hợp cụ thể.)
Lưu ý
- "Bromurer" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày và không có thành ngữ hay cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trong tiếng Pháp.
ngoại động từ
- (hóa học) bromua hóa