bronc
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
bronc
bronc
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "bronc"
bronchi
bronchia
bronchial
bronchial artery
bronchial asthma
bronchial pneumonia
bronchial tube
bronchial vein
bronchiolar
bronchiole
bronchiolitis
bronchitic
bronchitis
broncho
broncho-buster
bronchocele
bronchodilator
bronchopneumonia
broncho-pneumonia
bronchoscope
bronchoscopic
bronchoscopic smear
bronchospasm
bronchus
bronco
broncobuster
bronco-buster
bronco buster
bronco busting
bucking bronco
chronic bronchitis
laryngotracheobronchitis
tracheobronchitis
vena bronchialis
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...