bronco

/'brɔɳkou/ Cách viết khác : (broncho) /'brɔɳkou/
Noun
  1. an unbroken or imperfectly broken mustang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bronco"

bronco
A cowboy tries to ride a wild bronco in the corral.