bronchiole

Học thuật
Thân thiện
bronchiole

Une bronchiole transporte l'air dans les poumons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu học) Tiểu phế quản: Một ống dẫn khí nhỏ trong phổi, là nhánh phân chia từ phế quản chính, dẫn không khí đến các phế nang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les bronchioles sont les conduits aériens les plus étroits des poumons. (Các tiểu phế quảnnhững đường dẫn khí hẹp nhất trong phổi.)
    • L'inflammation des bronchioles peut causer des difficultés respiratoires. (Viêm các tiểu phế quản có thể gây ra khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bronchiole terminale": tiểu phế quản tận cùng.

    • La bronchiole terminale est la dernière partie de la voie aérienne avant les alvéoles. (Tiểu phế quản tận cùngphần cuối cùng của đường dẫn khí trước các phế nang.)
  • "bronchiolite": viêm tiểu phế quản.

    • La bronchiolite est une infection virale courante chez les nourrissons. (Viêm tiểu phế quảnmột bệnh nhiễm virus phổ biếntrẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bronche (n.f): phế quản (ống dẫn khí lớn hơn, phân chia từ khí quản).
  • Bronchique (adj): thuộc về phế quản.
  • Bronchiolite (n.f): viêm tiểu phế quản.
Từ đồng nghĩa
  • Petite bronche: phế quản nhỏ (cách gọi mô tả, ít dùng trong thuật ngữ y học chính thức).
bronchiole

Une bronchiole transporte l'air dans les poumons.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) tiểu phế quản

Từ gần giống