bronchitis

/brɔɳ'kaitis/
Học thuật
Thân thiện
bronchitis

A doctor explains bronchitis to a patient using a diagram of the lungs.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh viêm phế quản: Một tình trạng viêm (sưng kích ứng) của lớp niêm mạc lót các ống phế quản, những ống dẫn khí vào phổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Smoking is a major cause of chronic bronchitis. (Hút thuốc một nguyên nhân chính gây ra bệnh viêm phế quản mãn tính.)
    • The doctor diagnosed him with acute bronchitis after listening to his chest. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm phế quản cấp tính sau khi nghe phổi.)
    • She was prescribed antibiotics for her bronchitis. ( ấy được đơn thuốc kháng sinh cho bệnh viêm phế quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute bronchitis": viêm phế quản cấp tính, thường do nhiễm virus kéo dài trong thời gian ngắn.

    • Most cases of acute bronchitis get better on their own within a week. (Hầu hết các trường hợp viêm phế quản cấp tính tự khỏi trong vòng một tuần.)
  • "chronic bronchitis": viêm phế quản mãn tính, một tình trạng kéo dài, thường xuyên tái phát một dạng của bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD).

    • Patients with chronic bronchitis often have a persistent cough. (Bệnh nhân viêm phế quản mãn tính thường bị ho dai dẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bronchial (adj): thuộc về phế quản.

    • A bronchial infection can lead to bronchitis. (Nhiễm trùng phế quản có thể dẫn đến viêm phế quản.)
  • Bronchus (danh từ, số ít) / Bronchi (danh từ, số nhiều): phế quản (các ống dẫn khí chính vào phổi).

    • The bronchi branch out into smaller tubes called bronchioles. (Các phế quản phân nhánh thành những ống nhỏ hơn gọi là tiểu phế quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation of the bronchial tubes: Viêm các ống phế quản (đây cách giải thích nghĩa đen của từ "bronchitis").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "bronchitis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bronchitis".

bronchitis

A doctor explains bronchitis to a patient using a diagram of the lungs.

danh từ
  1. (y học) bệnh viêm cuống phổi