broncho-buster
/'brɔɳkou,bʌstə/ Cách viết khác : (broncho-buster) /'brɔɳkou,bʌstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Người dạy ngựa chưa thuần hóa hẳn: Một người chuyên nghiệp trong việc thuần hóa và huấn luyện những con ngựa hoang hoặc chưa được thuần hóa, thường là trong bối cảnh miền Tây nước Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old broncho-buster could tame any wild horse. (Người dạy ngựa già kia có thể thuần hóa bất kỳ con ngựa hoang nào.)
- He earned his reputation as the best broncho-buster in the territory. (Anh ấy đã gây dựng danh tiếng là người dạy ngựa giỏi nhất vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a broncho-buster": làm nghề thuần hóa ngựa.
- In his youth, he worked as a broncho-buster on a large ranch. (Thời trẻ, anh ấy đã làm nghề thuần hóa ngựa tại một trang trại lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Broncobuster (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "broncho-buster".
- Bronco buster (n): Cách viết khác với khoảng trắng thay cho dấu gạch ngang.
- Horse breaker (n): Người thuần hóa ngựa (cách diễn đạt ít mang tính lóng hơn).
- Buckaroo (n): Cao bồi (có thể bao gồm cả công việc thuần hóa ngựa).
Từ đồng nghĩa
- Horse trainer: người huấn luyện ngựa.
- Mustanger: người bắt ngựa hoang (thường để bán hoặc thuần hóa).
danh từ
- (từ lóng) người dạy ngựa chưa thuần hoá hẵn