broncho-pneumonia

/,brɔɳkounju:'mounjə/
Học thuật
Thân thiện
broncho-pneumonia

A doctor examines a child with broncho-pneumonia using a stethoscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viêm phổi đốm, viêm phế quản phổi: Một dạng viêm phổi ảnh hưởng đến cả các phế quản nhỏ (ống dẫn khí) các phế nang (túi khí) trong phổi, tạo thành cácviêm rải rác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elderly patient was diagnosed with broncho-pneumonia. (Bệnh nhân cao tuổi được chẩn đoán mắc bệnh viêm phổi đốm.)
    • Broncho-pneumonia can be a complication of influenza. (Viêm phổi đốm có thể một biến chứng của bệnh cúm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: Trong bối cảnh y tế, "broncho-pneumonia" thường được dùng để mô tả hình ảnh X-quang hoặc triệu chứng lâm sàng đặc trưng.
    • The chest X-ray showed patchy infiltrates consistent with broncho-pneumonia. (Phim X-quang ngực cho thấy các thâm nhiễm dạng đốm phù hợp với viêm phổi đốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bronchopneumonia (danh từ): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của cùng một thuật ngữ y học.
  • Lobar pneumonia (danh từ): Viêm phổi thùy, một dạng viêm phổi khác ảnh hưởng đến toàn bộ một thùy phổi.
  • Pneumonia (danh từ): Viêm phổi, thuật ngữ chung.
Từ đồng nghĩa
  • Lobular pneumonia: Viêm phổi tiểu thùy (một thuật ngữ đồng nghĩa trong y học mô tả cùng một tình trạng).
broncho-pneumonia

A doctor examines a child with broncho-pneumonia using a stethoscope.

danh từ
  1. (y học) viêm cuống phổi phổi, viêm phổi đốm